emmanthe penduliflora

Học thuật
Thân thiện
emmanthe penduliflora

A botanist carefully sketches the Emmanthe penduliflora in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật: Tên khoa học của một loài cây thân thảo sốngvùng khô cằn. Loài cây này đặc điểm thân nhớt chùm hoa màu vàng rủ xuống dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rare emmanthe penduliflora blooms after the desert rains. (Loài cây hiếm emmanthe penduliflora nở hoa sau những cơn mưa sa mạc.)
    • Botanists study the adaptation of emmanthe penduliflora to arid climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự thích nghi của cây emmanthe penduliflora với khí hậu khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân loại học: Tên khoa học này thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu thực vật hoặc hướng dẫn về thực vật bản địa.
    • The genus Emmanthe contains only one species, Emmanthe penduliflora. (Chi Emmanthe chỉ chứa một loài duy nhất, Emmanthe penduliflora.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường trong tiếng Anh: Yellow Frying Pans, California Yellowbells.
  • Tên gọi khác trong tiếng Việt: cây sền sệt, hoa chuông vàng (dịch theo đặc điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa: tên được chấp nhận. Các tên đồng nghĩa có thể tồn tại trong các tài liệu phân loại nhưng ít được sử dụng phổ biến.
Thành ngữ liên quan
emmanthe penduliflora

A botanist carefully sketches the Emmanthe penduliflora in its natural habitat.

Noun
  1. loài cây sền sệt vùng sa mạc khô cằn phía tây nam nước Mỹ, chùm hoa rủ dài

Từ đồng nghĩa